Đá Vàng Da Báo
- Mã sản phẩm: Đá Vàng Da Báo
- Giá: Liên hệ
- Đá Vàng Da Báo Là Dòng Đá Granite Tự Nhiên Nhập Từ Brazin, hạng mục, mặt tiền, cầu thang, bàn bếp,nền, cấp, lavabo...v v giá rẻ nhất uy tín chất lượng gọi để được tư vấn và giao mẫu tận công trình.
-
Đá Vàng Da Báo Là Dòng Đá Granite Tự Nhiên Nhập Từ Brazin, hạng mục, mặt tiền, cầu thang, bàn bếp,nền, cấp, lavabo...v v giá rẻ nhất uy tín chất lượng gọi để được tư vấn và giao mẫu tận công trình.
Kho Đá Vàng Da Báo

thuộc top dòng đá tự nhiên sở hữu màu sắc Đá Vàng Da Báo vô cùng độc đáo. Trên thị trường Việt, không khó tìm kiếm những mẫu đá vàng khác với mức giá rẻ hơn như: đá vàng Bình Định đậm, đá vàng Ai Cập, đá vàng Thạch Anh,.. Nhưng Đá Vàng Da Báo vẫn giữ được vị thế là top dòng đá granite độc đáo và bán chạy nhất thời điểm hiện tại.
Đá Vàng Da Báo Ốp Cầu Thang

Vì đâu mà có lý do này? Hãy để chúng tôi giúp bạn tìm hiểu chi tiết qua bài viết sau đây!
Thông số kỹ thuật Đá Vàng Da Báo
Những thông tin sau đây được tính chung cho các mẫu đá vàng da báo hiện có trên thị trường:
- Độ bền kéo nén khoảng 1450 kg/cm2.
- Độ bền kéo uốn lên đến 125 kg/cm2.
- Hệ số giãn nở nhiệt cực thấp 0,0023 mm/m°C.
- Hệ số thấm nước ở mức thấp 0,004200.
- Độ cứng 7 Mohs.
- Khối lượng trung bình 2692 kg/m3.
- Quy cách Đá Vàng Da Báo: độ dày từ 18-20mm, chiều rộng từ 100-1200mm, chiều dài 1600-3000mm.
Kho Đá Vàng Da Báo
Và trong thị trường Việt có nhiều cái tên như: Leopard Skin Yellow, Juparana California, Leopard Skin Yellow,... có xuất xứ từ Brazil.
Những đặc điểm nổi bật Đá Vàng Da Báo
Những đặc điểm nổi bật giúp cho mẫu đá tự nhiên vàng da báo trở nên bán chạy nhất thời điểm hiện tại:
- Do hệ số dãn nở đá vàng da báo cực thấp, nên trong điều kiện môi trường Việt Nam nóng ẩm quanh năm, thì:
Đá Vàng Da Báo Ốp Mặt Bếp
+ Không tạo những khe hở giữa các mặt ốp lát đá. Đảm bảo không gian không bị nhiễu nước các khe, tránh việc ẩm mốc Đá Vàng Da Báo.
+ Cho dù sự thay đổi thời tiết đột ngột như nắng mưa thì đá vẫn rất bền (ngoài trời). Không có hiện tượng nứt nẻ như những dòng đá granite rẻ tiền.
- Sự phân bố màu sắc giúp cho loại đá granite Vàng Da Báo:
+ Đảm bảo vân đá mô phỏng rất giống lớp rằn ri da báo.
Đá Vàng Da Báo Ốp Chân Cột
+ Màu đá có độ tối sáng được điều chỉnh phù hợp. Nên chung quy, nhìn từ xa màu Đá Vàng Da Báo rất giống tấm da báo đã qua xử lý.
+ Vân báo trên đá không trùng lặp, không mô phỏng nhau. Tất cả đều ngẫu nhiên, tạo cho người dùng cảm giác y như lớp da báo thật.
- Độ bền về màu sắc Đá Vàng Da Báo, có thể đánh giá là có độ tươi màu sắc rất rất lâu. Đảm bảo sự bóng bẩy, sáng bóng của đá kéo dài trên nhiều năm liền mà không phải đánh bóng lại.
Nên mua đá vàng da báo ở đâu?
Đá Vàng Da Báo Ốp Cột
Công ty TNHH đá hoa cương là địa chỉ tin cậy, uy tín và chuyên cung cấp dòng đá hoa cương granite nhập khẩu chính hãng từ các nước: Ấn Độ, Châu Âu, Châu Á,... Và dòng đá vàng da báo được chúng tôi nhập khẩu chính thức từ Brazil. Cam kết về nguồn gốc và vân đá da báo rất độc đáo.
Hiện nay, chúng tôi đang có nhiều chính sách về giá khác nhau. Đảm bảo lợi ích quý khách hàng tốt nhất:
Đá Vàng Da Báo Ốp Cột

- Tư vấn về độ dày đá, cách xử lý bề mặt đá phù hợp với các công trình: mặt bàn, mặt tiền, mặt cầu thang,...
- Gói cước thi công trọn gói có mức giá rẻ nhất trên thị trường.
- Còn rất nhiều chính sách bán hàng ưu đãi khác nữa.
Vui lòng liên hệ chúng tôi sớm nhất để được báo giá chi tiết nhất:
CÔNG TY TNHH TM ĐÁ HOA CƯƠNG TẤN TRUNG
+ Hotline: 0908952929 (MS. DUNG)
+ Mã Số Thuế: 0316415586
Bảng Báo Gía Thi Công Đá Hoa Cương Vàng Da Báo
|
Hình Đá
|
Tên Đá
|
Cầu Thang
|
Mặt Tiền
|
Mặt Bếp
|
![]() |
Đá Kim Sa Trung
|
1.050.000đ/m2
|
1.600.000đ/m2
|
1.100.000đ/md
|
![]() |
Đá Đen Campuchia
|
800.000đ/m2
|
1.100.000đ/m2
|
900.000đ/md
|
![]() |
Đá Đen Ấn Độ
|
1.150.000đ/m2
|
1.600.000đ/m2
|
1.200.000đ/md
|
![]() |
Đá Xà Cừ Xanh Đen
|
1.800.000đ/m2
|
2.000.000đ/m2
|
1.650.000đ/md
|
![]() |
Đá Đen Bazan
|
1.100.000đ/m2
|
1.300.000đ/m2
|
950.000đ/md
|
![]() |
Đá Đen Tia Chớp
|
1.400.000đ/m2
|
1.600.000đ/m2
|
1.200.000đ/md
|
![]() |
Đá Đen Ấn Độ G20
|
1.150.000đ/m2
|
1.600.000đ/m2
|
1.200.000đ/md
|
![]() |
Đá Đen Kim Sa Xanh
|
950.000đ/m2
|
1.150.000đ/m2
|
920.000đ/md
|
![]() |
Đá Đen Phú Yên
|
1.050.000đ/m2
|
1.350.000đ/m2
|
1.050.000đ/md
|
![]() |
Đá Đen Hoàng Gia
|
950.000đ/m2
|
1.150.000đ/m2
|
800.000đ/md
|
![]() |
Đá Trắng Bình Định
|
750.000đ/m2
|
950.000đ/m2
|
700.000đ/md
|
![]() |
Đá Trắng Suối Lau
|
600.000đ/m2
|
800.000đ/m2
|
600.000đ/md
|
![]() |
Đá Trắng Volakas Ý
|
2.400.000
|
2.600.000đ/m2
|
2.200.000đ/md
|
![]() |
Đá Trắng Canara Ý
|
2.400.000đ/m2
|
2.600.000đ/m2
|
2.200.000đ/md
|
![]() |
Đá Trắng Muối
|
1.700.000đ/m2
|
1.900.000đ/m2
|
1.500.000đ/md
|
![]() |
Đá Trắng Moka
|
800.000đ/m2
|
1.000.000đ/m2
|
700.000đ/md
|
![]() |
Đá Trắng Polaris Ý
|
2.250.000đ/m2
|
2.450.000đ/m2
|
2.050.000đ/md
|
![]() |
Đá Trắng Sa Mạc
|
1.000.000đ/m2
|
1.300.000đ/m2
|
900.000đ/md
|
![]() |
Đá Trắng Sứ Trơn Ý
|
1.500.000đ/m2
|
1.700.000đ/m2
|
1.700.000đ/md
|
![]() |
Đá Trắng Sứ Vân Ý
|
2.400.000đ/m2
|
2.600.000đ/m2
|
2.400.000đ/md
|
![]() |
Đá Nhân Tạo Lamar
|
950.000đ/m2
|
1.150.000đ/m2
|
950.000đ/md
|
![]() |
Đá Đỏ Ruby Ấn Độ
|
1.200.000đ/m2
|
1.400.000đ/m2
|
1.200.000đ/md
|
![]() |
Đá Đỏ Ruby Bình Định
|
1.100.000đ/m2
|
1.300.000đ/m2
|
1.100.000đ/md
|
![]() |
Đá Đỏ Sa Mạc
|
1.100.000đ/m2
|
1.300.000đ/m2
|
1.100.000đ/md
|
![]() |
Đá Đỏ Bình Định Nhạt
|
700.000đ/m2
|
900.000đ/m2
|
700.000đ/md
|
![]() |
Đá Đỏ Anh Quốc
|
1.100.000đ/m2
|
1.300.000đ/m2
|
1.100.000đ/md
|
![]() |
Đá Vàng Bình Định Đậm
|
900.000đ/m2
|
1.100.000đ/m2
|
800.000đ/md
|
![]() |
Đá Vàng Bình Định Nhạt
|
700.000đ/m2
|
900.000đ/m2
|
650.000đ/md
|
![]() |
Đá Vàng Bướm
|
1.500.000đ/m2
|
1.700.000đ/m2
|
1.400.000đ/md
|
![]() |
Đá Vàng Brazin
|
1.450.000đ/m2
|
1.650.000đ/m2
|
1.300.000đ/md
|
![]() |
Đá Vàng Ai Cập
|
1.200.000đ/m2
|
1.400.000đ/m2
|
1.100.000đ/md
|
![]() |
Đá Vàng Rễ Cây
|
1.500.000đ/m2
|
1.700.000đ/m2
|
1.400.000đ/md
|
![]() |
Đá Vàng Da Báo
|
1.600.000đ/m2
|
1.800.000đ/m2
|
1.500.000đ/md
|
![]() |
Đá Vàng Sa Mạc
|
1.200.000đ/m2
|
1.400.000đ/m2
|
1.100.000đ/md
|
![]() |
Đá Vàng Hoàng Gia
|
1.650.000đ/m2
|
1.850.000đ/m2
|
1.500.000đ/md
|
![]() |
Đá Vàng Alaska
|
1.600.000đ/m2
|
1.800.000đ/m2
|
1.500.000đ/md
|
![]() |
Đá Vàng Vân Gỗ Onyx
|
1.800.000đ/m2
|
2.000.000đ/m2
|
1.700.000đ/md
|
![]() |
Đá Vàng Centaurus
|
1.800.000đ/m2
|
2.000.000đ/m2
|
1.700.000đ/md
|
![]() |
Đá Vàng Imperial Gold
|
1.800.000đ/m2
|
2.000.000đ/m2
|
1.700.000đ/md
|
![]() |
Đá Vàng Magma Gold
|
2.600.000đ/m2
|
2.800.000đ/m2
|
2.400.000đ/md
|
![]() |
Đá Tím Sa Mạc
|
1.200.000đ/m2
|
1.400.000đ/m2
|
1.100.000đ/md
|
![]() |
Đá Tím Hoa Cà
|
700.000đ/m2
|
900.000đ/m2
|
700.000đ/md
|
![]() |
Đá Tím Khánh Hòa
|
750.000đ/m2
|
950.000đ/m2
|
700.000đ/md
|
![]() |
Đá Kem Rosa light
|
1.700.000đ/m2
|
1.900.000đ/m2
|
1.600.000đ/md
|
![]() |
Đá Kem Oman
|
1.700.000đ/m2
|
1.900.000đ/m2
|
1.600.000đ/md
|
![]() |
Đá Xanh Napoli
|
1.200.000đ/m2
|
1.400.000đ/m2
|
1.100.000đ/md
|
![]() |
Đá Xanh Ngọc
|
1.600.000đ/m2
|
1.800.000đ/m2
|
1.500.000đ/md
|
![]() |
Đá Xanh Cẩm Thạch
|
4.500.000đ/m2
|
4.700.000đ/m2
|
4.300.000đ/md
|
![]() |
Đá Nâu Anh Quốc
|
1.100.000đ/m2
|
1.300.000đ/m2
|
1.000.000đ/md
|
![]() |
Đá Hồng Sa Mạc
|
1.750.000đ/m2
|
1.950.000đ/m2
|
1.700.000đ/md
|
![]() |
Đá Hồng Sò
|
1.850.000đ/m2
|
2.250.000đ/m2
|
1.800.000đ/md
|
![]() |
Đá Vàng Bình Định Đậm Khò
|
550.000đ/m2 bán
|
300*600mm
|
300*600*20
|
![]() |
Đá Hồng Phan Rang
|
720.000đ/m2
|
950.000đ/m2
|
700.000đ/md
|
![]() |
Đá Vàng Bình Định Nhạt Khò
|
270.000đ/m2 bán
|
300*600mm
|
300*600mm*20
|
![]() |
Đá Hồng Gia Lai
|
750.000đ/m2
|
950.000đ/m2
|
900.000đ/md
|
![]() |
Đá Đỏ Bình Định Đậm Khò
|
540.000đ/m2 bán
|
300*600mm
|
300*600mm*20
|
![]() |
Đá Đỏ Bình Định Nhạt Khò
|
270.000đ/m2 bán
|
300*600mm
|
300*600mm*20
|
![]() |
Đá Đỏ Alaska Ged
|
1.820.000đ/m2
|
2.200.000đ/m2
|
1.800.000đ/md
|
![]() |
Đá Đỏ Japan
|
950.000đ/m2
|
1.150.000đ/m2
|
800.000đ/md
|
![]() |
Đá Đen Huế
|
1.050.000đ/m2
|
1.250.000đ/m2
|
1.100.000đ/md
|
![]() |
Đá Marble Savana Grey
|
1.800.000đ/1m2
|
2.050.000đ/1m2
|
1.800.000đ/md
|
![]() |
Đá Marble Diana Royal
|
1.800.000đ/1m2
|
2.050.000đ/1m2
|
1.800.000đ/1md
|
![]() |
Đá Nâu Dark Emperador
|
1.800.000đ/1m2
|
2.050.000đ/1m2
|
1.800.000đ/1md
|
![]() |
Đá Granite Prada Gold
|
1.600.000đ/1m2
|
1.820.000đ/1m2
|
1.550.000đ/1md
|
![]() |
Đá Kuppam Green
|
940.000đ/1m2
|
1.200.000đ/1m2
|
900.000đ/1md
|
Sản phẩm khác














.png)













.png)

































.png)






