Đá Hoa Cương Tại Hậu Giang
- Mã sản phẩm: Đá Hoa Cương Tại Hậu Giang
- Giá: Liên hệ
- Đá Hoa Cương Tại Hậu Giang- Cty Chuyên cung cấp các loại đá nội ngoại nhập giá tốt nhất. chuyên thi công các hạng mục đá hoa cương ở Hậu Giang, sản phẩm cầu thang, cấp, mặt tiền, bàn bếp, lavabo...VV.
-
Đá Hoa Cương Tại Hậu Giang- Cty Chuyên cung cấp các loại đá nội ngoại nhập giá tốt nhất. chuyên thi công các hạng mục đá hoa cương ở Hậu Giang, sản phẩm cầu thang, cấp, mặt tiền, bàn bếp, lavabo.
Thi công và lắp đặt đá hoa cương tại Hậu Giang ( Cần Thơ)

Mẫu đá nung kết nhân tạo chống thấm chống trầy áp dụng nhiều hạng mục công trình thi công lắp đặt tại Hậu Giang và nhiều mẫu màu khác nhau cho quý khách lựa chọn tư vấn.

Ốp Mặt Tiền Đá Vàng Alaska Gold Tại Hậu Giang
.png)
Ốp Cầu Thang Đá Xanh Dưa Đá Hoa Cương Ở Hậu Giang
.png)
Ốp Mặt Bếp Đá Trắng Sứ Vân Tại Hậu Giang

Để biết thêm thông tin chi tiết, vui lòng liên hệ chúng tôi sớm nhất qua địa chỉ sau đây.
CÔNG TY TNHH TM ĐÁ HOA CƯƠNG TẤN TRUNG
+ Hotline: 0908952929 (MS. DUNG)
Bảng Báo Gía Thi Công Đá Hoa Cương Tại Hậu Giang
|
Hình Đá
|
Tên Đá
|
Cầu Thang
|
Mặt Tiền
|
Mặt Bếp
|
![]() |
Đá Kim Sa Trung
|
1.050.000đ/m2
|
1.600.000đ/m2
|
1.100.000đ/md
|
![]() |
Đá Đen Campuchia
|
800.000đ/m2
|
1.100.000đ/m2
|
900.000đ/md
|
![]() |
Đá Đen Ấn Độ
|
1.150.000đ/m2
|
1.600.000đ/m2
|
1.200.000đ/md
|
![]() |
Đá Xà Cừ Xanh Đen
|
1.800.000đ/m2
|
2.000.000đ/m2
|
1.650.000đ/md
|
![]() |
Đá Đen Bazan
|
1.100.000đ/m2
|
1.300.000đ/m2
|
950.000đ/md
|
![]() |
Đá Đen Tia Chớp
|
1.400.000đ/m2
|
1.600.000đ/m2
|
1.200.000đ/md
|
![]() |
Đá Đen Ấn Độ G20
|
1.150.000đ/m2
|
1.600.000đ/m2
|
1.200.000đ/md
|
![]() |
Đá Đen Kim Sa Xanh
|
950.000đ/m2
|
1.150.000đ/m2
|
920.000đ/md
|
![]() |
Đá Đen Phú Yên
|
1.050.000đ/m2
|
1.350.000đ/m2
|
1.050.000đ/md
|
![]() |
Đá Đen Hoàng Gia
|
950.000đ/m2
|
1.150.000đ/m2
|
800.000đ/md
|
![]() |
Đá Trắng Bình Định
|
750.000đ/m2
|
950.000đ/m2
|
700.000đ/md
|
![]() |
Đá Trắng Suối Lau
|
600.000đ/m2
|
800.000đ/m2
|
600.000đ/md
|
![]() |
Đá Trắng Volakas Ý
|
2.400.000
|
2.600.000đ/m2
|
2.200.000đ/md
|
![]() |
Đá Trắng Canara Ý
|
2.400.000đ/m2
|
2.600.000đ/m2
|
2.200.000đ/md
|
![]() |
Đá Trắng Muối
|
1.700.000đ/m2
|
1.900.000đ/m2
|
1.500.000đ/md
|
![]() |
Đá Trắng Moka
|
800.000đ/m2
|
1.000.000đ/m2
|
700.000đ/md
|
![]() |
Đá Trắng Polaris Ý
|
2.250.000đ/m2
|
2.450.000đ/m2
|
2.050.000đ/md
|
![]() |
Đá Trắng Sa Mạc
|
1.000.000đ/m2
|
1.300.000đ/m2
|
900.000đ/md
|
![]() |
Đá Trắng Sứ Trơn Ý
|
1.500.000đ/m2
|
1.700.000đ/m2
|
1.700.000đ/md
|
![]() |
Đá Trắng Sứ Vân Ý
|
2.400.000đ/m2
|
2.600.000đ/m2
|
2.400.000đ/md
|
![]() |
Đá Nhân Tạo Lamar
|
950.000đ/m2
|
1.150.000đ/m2
|
950.000đ/md
|
![]() |
Đá Đỏ Ruby Ấn Độ
|
1.200.000đ/m2
|
1.400.000đ/m2
|
1.200.000đ/md
|
![]() |
Đá Đỏ Ruby Bình Định
|
1.100.000đ/m2
|
1.300.000đ/m2
|
1.100.000đ/md
|
![]() |
Đá Đỏ Sa Mạc
|
1.100.000đ/m2
|
1.300.000đ/m2
|
1.100.000đ/md
|
![]() |
Đá Đỏ Bình Định Nhạt
|
700.000đ/m2
|
900.000đ/m2
|
700.000đ/md
|
![]() |
Đá Đỏ Anh Quốc
|
1.100.000đ/m2
|
1.300.000đ/m2
|
1.100.000đ/md
|
![]() |
Đá Vàng Bình Định Đậm
|
900.000đ/m2
|
1.100.000đ/m2
|
800.000đ/md
|
![]() |
Đá Vàng Bình Định Nhạt
|
700.000đ/m2
|
900.000đ/m2
|
650.000đ/md
|
![]() |
Đá Vàng Bướm
|
1.500.000đ/m2
|
1.700.000đ/m2
|
1.400.000đ/md
|
![]() |
Đá Vàng Brazin
|
1.450.000đ/m2
|
1.650.000đ/m2
|
1.300.000đ/md
|
![]() |
Đá Vàng Ai Cập
|
1.200.000đ/m2
|
1.400.000đ/m2
|
1.100.000đ/md
|
![]() |
Đá Vàng Rễ Cây
|
1.500.000đ/m2
|
1.700.000đ/m2
|
1.400.000đ/md
|
![]() |
Đá Vàng Da Báo
|
1.600.000đ/m2
|
1.800.000đ/m2
|
1.500.000đ/md
|
![]() |
Đá Vàng Sa Mạc
|
1.200.000đ/m2
|
1.400.000đ/m2
|
1.100.000đ/md
|
![]() |
Đá Vàng Hoàng Gia
|
1.650.000đ/m2
|
1.850.000đ/m2
|
1.500.000đ/md
|
![]() |
Đá Vàng Alaska
|
1.600.000đ/m2
|
1.800.000đ/m2
|
1.500.000đ/md
|
![]() |
Đá Vàng Vân Gỗ Onyx
|
1.800.000đ/m2
|
2.000.000đ/m2
|
1.700.000đ/md
|
![]() |
Đá Vàng Centaurus
|
1.800.000đ/m2
|
2.000.000đ/m2
|
1.700.000đ/md
|
![]() |
Đá Vàng Imperial Gold
|
1.800.000đ/m2
|
2.000.000đ/m2
|
1.700.000đ/md
|
![]() |
Đá Vàng Magma Gold
|
2.600.000đ/m2
|
2.800.000đ/m2
|
2.400.000đ/md
|
![]() |
Đá Tím Sa Mạc
|
1.200.000đ/m2
|
1.400.000đ/m2
|
1.100.000đ/md
|
![]() |
Đá Tím Hoa Cà
|
700.000đ/m2
|
900.000đ/m2
|
700.000đ/md
|
![]() |
Đá Tím Khánh Hòa
|
750.000đ/m2
|
950.000đ/m2
|
700.000đ/md
|
![]() |
Đá Kem Rosa light
|
1.700.000đ/m2
|
1.900.000đ/m2
|
1.600.000đ/md
|
![]() |
Đá Kem Oman
|
1.700.000đ/m2
|
1.900.000đ/m2
|
1.600.000đ/md
|
![]() |
Đá Xanh Napoli
|
1.200.000đ/m2
|
1.400.000đ/m2
|
1.100.000đ/md
|
![]() |
Đá Xanh Ngọc
|
1.600.000đ/m2
|
1.800.000đ/m2
|
1.500.000đ/md
|
![]() |
Đá Xanh Cẩm Thạch
|
4.500.000đ/m2
|
4.700.000đ/m2
|
4.300.000đ/md
|
![]() |
Đá Nâu Anh Quốc
|
1.100.000đ/m2
|
1.300.000đ/m2
|
1.000.000đ/md
|
![]() |
Đá Hồng Sa Mạc
|
1.750.000đ/m2
|
1.950.000đ/m2
|
1.700.000đ/md
|
![]() |
Đá Hồng Sò
|
1.850.000đ/m2
|
2.250.000đ/m2
|
1.800.000đ/md
|
![]() |
Đá Vàng Bình Định Đậm Khò
|
550.000đ/m2 bán
|
300*600mm
|
300*600*20
|
![]() |
Đá Hồng Phan Rang
|
720.000đ/m2
|
950.000đ/m2
|
700.000đ/md
|
![]() |
Đá Vàng Bình Định Nhạt Khò
|
270.000đ/m2 bán
|
300*600mm
|
300*600mm*20
|
![]() |
Đá Hồng Gia Lai
|
750.000đ/m2
|
950.000đ/m2
|
900.000đ/md
|
![]() |
Đá Đỏ Bình Định Đậm Khò
|
540.000đ/m2 bán
|
300*600mm
|
300*600mm*20
|
![]() |
Đá Đỏ Bình Định Nhạt Khò
|
270.000đ/m2 bán
|
300*600mm
|
300*600mm*20
|
![]() |
Đá Đỏ Alaska Ged
|
1.820.000đ/m2
|
2.200.000đ/m2
|
1.800.000đ/md
|
![]() |
Đá Đỏ Japan
|
950.000đ/m2
|
1.150.000đ/m2
|
800.000đ/md
|
![]() |
Đá Đen Huế
|
1.050.000đ/m2
|
1.250.000đ/m2
|
1.100.000đ/md
|










.png)













.png)

































.png)

